Tiêu chuẩn dầu nhớt API là tiêu chuẩn quan trọng mà các nhà sản xuất nhớt tuân theo. Với tiêu chuẩn này, người dùng sẽ không bị ngợp trước vô vàn thông số khác nhau. Vậy bạn sẽ chọn dầu nhớt động cơ Diesel theo tiêu chuẩn này như thế nào? Cùng theo dõi bài viết này để tìm hiểu thông tin bạn nhé!
1. Tổng quan về hệ thống phân loại tiêu chuẩn dầu nhớt API C
| Năm ra mắt | Cấp API | Tình trạng sử dụng | Ứng dụng/Khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| 1949 | CA | Lỗi thời | Không nên dùng – nguy cơ mài mòn cao |
| 1961 | CB | Lỗi thời | Không nên dùng – công thức cũ |
| 1975 | CC | Lỗi thời | Không nên dùng cho động cơ hiện đại |
| 1983 | CD | Lỗi thời | Không khuyến khích, phụ gia kém |
| 1987 | CE | Lỗi thời | Có thể gây hại cho turbo & EGR |
| 1990 | CF‑4 | Lỗi thời nhưng còn chấp nhận | Động cơ diesel đời cũ (Euro II) |
| 1995 | CG‑4 | Lỗi thời nhưng còn chấp nhận | Xe tải Euro II‑III, điều kiện nặng |
| 1998 | CH‑4 | Khuyên dùng | Động cơ Euro III‑IV, EGR |
| 2002 | CI‑4 | Khuyên dùng | Euro IV, phun dầu common‑rail |
| 2006 | CJ‑4 | Tốt | Euro V, có DPF/ SCR |
| 2016 | CK‑4 | Tốt nhất | Euro VI, động cơ mới, giảm tiêu hao dầu |
2. Vì sao cần chọn đúng tiêu chuẩn dầu nhớt API?
-
Bảo vệ động cơ: Phụ gia phân tán, chống mài mòn, khử muội.
-
Kéo dài thời gian thay dầu: Cấp cao có chỉ số TBN và khả năng ổn định oxy hóa tốt hơn.
-
Tiết kiệm nhiên liệu: Công thức giảm ma sát (đặc biệt CK‑4).
-
Tuân thủ quy định khí thải: CJ‑4/CK‑4 tương thích DPF, giảm tro sunfat.

3. Cách đọc ký hiệu API trên nhãn chai dầu nhớt động cơ Diesel
-
Vòng tròn API Service: chữ “C” + ký hiệu cấp (ví dụ CK‑4).
-
Thông số SAE (độ nhớt): SAE 15W‑40, 10W‑30…
-
Dấu OEM: Cummins CES 20086, Volvo VDS‑4.5, v.v.
– Link tham khảo sản phẩm dầu nhớt thương hiệu Nishimoto TẠI ĐÂY
– Link tham khảo sản phẩm dầu nhớt thương hiệu Atlantic TẠI ĐÂY
4. Hướng dẫn chọn nhớt Diesel dựa theo tiêu chuẩn dầu nhớt API
| Nhóm xe/máy | DO 0,25 % S (nhiên liệu lưu huỳnh cao) | DO 0,005 % S (ULSD – lưu huỳnh siêu thấp) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Xe tải nặng Euro VI (< 8 năm) | Không khuyến nghị – nếu bắt buộc dùng, tối thiểu CI‑4 Plus (TBN ≥ 10) và kiểm tra DPF thường xuyên | CK‑4 (tối ưu) hoặc CJ‑4 | DPF/SCR rất nhạy tro – tránh SAPS cao |
| Xe tải Euro V (2008–2015) | CI‑4 / CI‑4 Plus (TBN cao) | CJ‑4 / CK‑4 | EGR + SCR; ULSD giúp kéo dài chu kỳ thay dầu |
| Xe ben, máy xúc Euro III–IV | CI‑4 (hoặc CH‑4 nếu TBN ≥ 9) | CJ‑4 / CI‑4 | Tải nặng, nhiệt cao – ưu tiên độ bền màng dầu |
| Xe tải đời cũ Euro II | CG‑4 / CH‑4 | CH‑4 / CI‑4 | Không có DPF; ưu tiên phụ gia tẩy muội |
| Máy phát, máy nén khí lâu năm | CF‑4 / CH‑4 | CH‑4 | Vận hành tĩnh, tiêu chuẩn khí thải thấp |
- ULSD: Diesel có hàm lượng lưu huỳnh siêu thấp (Ultra-low-sulfur diesel)
- DPF: Bộ lọc hạt diesel
- SCR: Hệ thống khử xúc tác chọn lọc
- EGR: Tuần hoàn khí thải (Exhaust Gas Recirculation)
- TBN: Trị số kiềm tổng (Total Base Number)
- SAPS: Tro sunfat, Phốt pho và Lưu huỳnh
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
API CK‑4 có thay được cho CH‑4 không?
Có. CK‑4 tương thích ngược, đáp ứng yêu cầu cao hơn.
Tôi có thể pha trộn dầu khác cấp API?
Không khuyến khích; dễ làm mất tính năng phụ gia.
Bao lâu nên thay dầu CK‑4?
Theo HDSD hoặc 20 000 – 30 000 km. Kiểm tra que thăm dầu để biết được tình trạng của dầu trước khi thay.
6. Kết luận
Việc hiểu rõ tiêu chuẩn dầu nhớt API cho động cơ diesel giúp bạn:
-
Tối ưu hiệu suất, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.
-
Kéo dài tuổi thọ động cơ & tuân thủ quy định khí thải.
Hãy kiểm tra sổ tay kỹ thuật và chọn API CH‑4 → CK‑4 để bảo vệ “trái tim” của chiếc xe tải/ máy công trình của bạn.
